Kí Hiệu

Kí Tự Con Vật ʕ•ᴥ•ʔ — Gấu, Mèo, Thỏ Copy 1 Chạm

Kí tự con vật là những gương mặt thú ghép bằng kí hiệu Unicode như ʕ•ᴥ•ʔ, (=^・ω・^=), ᓚᘏᗢ — chép thẳng vào tên game, bio và tin nhắn, không cần cài font. Trang này gom 154 mục chia theo từng con gấu, mèo, chó, cá, cú, chim, gấu trúc.

Thử nhanh:

Đổi tab để nhận bộ trang trí & kiểu chữ riêng cho từng nhóm tên.

20 mục hay dùng nhất — chạm để sao chép:

Ba mục đầu là mặt gấu — kiểu được tìm nhiều nhất, trong đó ᴥ đứng riêng chính là mũi gấu, phần nhiều người tìm lẻ để tự ghép mặt của mình. Nhóm emoji ở cuối có màu nên đẹp hơn, nhưng nhiều ô tên game lọc bỏ; nhóm mặt ghép bằng kí hiệu thì hầu như nơi nào cũng nhận.

Kí tự con gấu và mũi gấu — 28 mục

Mặt gấu kinh điển ʕ•ᴥ•ʔ gồm ba phần: hai tai ʕ ʔ, hai mắt • •, và mũi gấu ᴥ ở giữa. Biết cấu tạo này thì bạn đổi được biểu cảm mà không cần tìm mặt mới — thay • bằng ᵔ ra gấu đang cười, thay bằng ˘ ra gấu ngái ngủ. Chữ miệng gấu mà nhiều người tìm thật ra cũng là kí tự ᴥ đó.

Kí tự con vật gấu, mèo, cá chép 1 chạm cho tên game và bio
Mặt thú ghép bằng kí hiệu chạy được ở nơi mà emoji màu bị lọc.

Kí tự mèo — 24 mục

Mèo khác gấu ở chỗ có râu và tai nhọn: ฅ là bàn chân mèo, ﻌ là mõm, còn ^ ^ là đôi tai. Mẫu ᓚᘏᗢ là mèo nhìn nghiêng, ngắn gọn nên hợp ô tên game giới hạn 12 kí tự.

Kí tự chó — 18 mục

Mặt chó thường mượn U・ᴥ・U, trong đó U là hai tai cụp xuống. Vì cùng dùng mũi ᴥ nên nhiều bộ kí tự xếp chó chung nhóm với gấu.

Kí tự con cá — 20 mục

Cá gần như luôn là kí hiệu một ô (◕‿◕ dạng ngang, hoặc các biến thể có đuôi), nên đây là nhóm tốn ít chỗ nhất khi ghép vào tên.

Kí tự con cú — 16 mục

Cú hay được dùng cho tên nhân vật hệ phép thuật hoặc đi đêm; nhóm này nhiều mục là combo nhiều mã nên nhớ đếm lại độ dài trước khi đổi tên.

Kí tự chim — 14 mục

Kí tự gấu trúc và thỏ — 14 mục

Gấu trúc dùng lại khung mặt gấu nhưng thêm quầng mắt, còn thỏ thì thay tai ʕ ʔ bằng Ი 𐑼 hoặc ᐢ ᐢ.

Cách ghép mặt gấu từ kí tự tai, mắt và mũi gấu
Đổi hai kí tự mắt là đổi được biểu cảm cả mặt gấu.

Tự ghép mặt thú của bạn

Ba bước, không cần nhớ mặt nào cả:

  1. Chọn khung tai: ʕ ʔ cho gấu, ^ ^ cho mèo, U U cho chó, ᐢ ᐢ cho thỏ.
  2. Chọn mắt: • ᵔ ˘ ◕ ◉ ✧ ˃ ˂ — hai mắt giống nhau là vui, lệch nhau là tinh nghịch.
  3. Chọn mũi hoặc mõm: ᴥ cho gấu và chó, ﻌ cho mèo, 。 cho thú nhỏ.

Ví dụ ghép từ đầu: ʕ + ᵔ + ᴥ + ᵔ + ʔ ra ʕᵔᴥᵔʔ. Đây cũng là lý do một số mặt bạn thấy trên mạng dài tới 7–8 kí tự — mỗi bộ phận là một mã riêng.

Tên game có kí tự con vật — 16 mẫu, đổi «Bảo» thành tên bạn

Bốn mẫu cuối dùng chữ cái biến thể nên phần tên chỉ tốn đúng số chữ của nó, còn mặt thú tốn thêm 3–5 chỗ. Với ô tên 12 kí tự, tên ba chữ cộng một mặt gấu là vừa khít.

Bộ kí tự đầy đủ theo từng nhóm hình khác nằm trong kho của kí tự đặc biệt — chỗ đội biên tập Mobay xếp sẵn theo chữ cái và theo hình.

Câu hỏi thường gặp

Mũi gấu là kí tự gì?
Là kí tự ᴥ (U+1D25, chữ AIN trong bảng phiên âm). Nó không phải hình vẽ mũi mà là một chữ cái được mượn dáng, nên chép được vào mọi ô nhập chữ.

Kí tự con vật dùng được trong tên game không?
Nhóm mặt ghép bằng kí hiệu thì được ở hầu hết game, nhưng chúng dài — ʕ•ᴥ•ʔ đã ăn 5 trong 12 chỗ của ô tên. Nhóm emoji màu 🐻 🐱 thì nhiều game lọc bỏ.

Vì sao mặt thú dán ra bị tách rời?
Thiết bị đang xem thiếu font cho một mã nào đó trong chuỗi nên vẽ tạm ô vuông hoặc bỏ trống, làm mặt trông vỡ. Dán sang chỗ khác, thường là hiện đúng.

Kí tự mèo và kí tự gấu khác nhau ở đâu?
Khác ở mõm: gấu dùng ᴥ, mèo dùng ﻌ hoặc ω. Khung tai cũng khác — gấu ʕ ʔ tròn, mèo ^ ^ nhọn.

Cập nhật 12/10/2026 — Đội biên tập Mobay, tác giả Nguyễn Ngọc Minh Châu.

Bài viết liên quan

Đã copy ✓